

antarctic
Định nghĩa
Từ liên quan
actions noun
/ˈæk.ʃənz/
Hành động, việc làm.
fascinating verb
/ˈfæsɪˌneɪtɪŋ/
Quyến rũ, thu hút, làm say mê.
"The flickering TV fascinated the cat."
contradictory noun
/ˌkɑntɹəˈdɪktəɹi/ /ˌkɒntɹəˈdɪkt(ə)ɹi/
Mâu thuẫn, điều trái ngược.
Những phát biểu của chính trị gia về việc giảm thuế và tăng chi tiêu chính phủ rõ ràng là một mâu thuẫn.