

articulatory
Định nghĩa
Từ liên quan
phonological adjective
/ˌfɒnəlˈɒdʒɪkəl/ /ˌfoʊnəlˈɑdʒɪkəl/
Âm vị học.
difficulties noun
/ˈdɪfɪkəltiz/
Khó khăn, trở ngại, gian truân.
Học một ngôn ngữ mới thường gặp phải nhiều khó khăn, trở ngại, bao gồm việc nhớ từ vựng và hiểu các quy tắc ngữ pháp.
pronunciation noun
/pɹəˌnaʊn.siˈeɪ.ʃən/