noun🔗ShareVùng đất cằn cỗi, vùng đất xấu. An arid terrain characterized by severe erosion of sedimentary rocks."Our family drove through the badlands on vacation, and we were amazed by the colorful, deeply carved hills. "Trong kỳ nghỉ, gia đình tôi lái xe xuyên qua một vùng đất cằn cỗi với những ngọn đồi bị xói mòn sâu và nhiều màu sắc, cảnh tượng đó khiến chúng tôi vô cùng kinh ngạc.geologygeographyenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc