Hình nền cho barrettes
BeDict Logo

barrettes

/bæˈrɛts/ /bəˈrɛts/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Cô ấy dùng những chiếc kẹp tóc đầy màu sắc để giữ tóc không bị xõa xuống mặt khi học bài.