

beatbox
Định nghĩa
verb
Bật beatbox, tạo nhịp điệu bằng miệng.
Ví dụ :
Từ liên quan
instrument noun
/ˈɪnstɹəmənt/
Nhạc cụ.
percussion noun
/pɚˈkʌʃən/
Va chạm, sự va đập.
electronic adjective
/ɪˌlɛkˈtɹɒn.ɪk/ /ɪˌlɛkˈtɹɑn.ɪk/
Điện tử.
"The electronic configuration of atoms is important in chemistry class. "
Cấu hình điện tử của nguyên tử rất quan trọng trong môn hóa học.