adjective🔗ShareVui vẻ, hạnh phúc, tươi vui. Merry; happy."After winning the soccer game, the children were bonnie and cheerful. "Sau khi thắng trận bóng đá, bọn trẻ vui vẻ và tươi rói.emotioncharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareXinh đẹp, dễ thương, quyến rũ. Beautiful; pretty; attractive."The baby with the big blue eyes was a bonnie child. "Đứa bé có đôi mắt xanh to tròn đó là một đứa trẻ xinh xắn đáng yêu.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareXinh đẹp, tốt đẹp (mỉa mai). Fine, good (often used ironically)."My bonnie friend, come over here."Bạn tốt bụng của tôi ơi, lại đây nào.qualitylanguagestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc