

buttermilk
Định nghĩa
noun
Sữa bơ, bơ sữa.
Ví dụ :
Từ liên quan
characteristically adverb
/ˌkærəktərˈɪstɪkli/ /ˌkærɪktəˈrɪstɪkli/
Điển hình, một cách đặc trưng, theo lẽ thường.
traditional noun
/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "
Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.