Hình nền cho cementing
BeDict Logo

cementing

/sɪˈmɛntɪŋ/ /səˈmɛntɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gắn xi măng, trét xi măng, đổ xi măng.

Ví dụ :

Người công nhân đang trét xi măng giữa các viên gạch để xây bức tường.