verb🔗ShareGắn xi măng, trét xi măng, đổ xi măng. To affix with cement."The construction worker was cementing the bricks together to build the wall. "Người công nhân đang trét xi măng giữa các viên gạch để xây bức tường.materialbuildingarchitectureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTráng xi măng, lát xi măng, gắn xi măng. To overlay or coat with cement."to cement a cellar floor"Tráng xi măng cho sàn hầm.materialbuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGắn kết, củng cố. To unite firmly or closely."The team-building exercises were helpful in cementing stronger relationships between colleagues. "Những hoạt động xây dựng đội ngũ đã giúp gắn kết các mối quan hệ giữa đồng nghiệp thêm bền chặt.organizationbusinessactiongroupChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCủng cố, làm bền vững. To make permanent."Sentence: Signing the peace treaty is cementing the end of the war. "Việc ký hiệp ước hòa bình đang củng cố và làm cho sự kết thúc của chiến tranh trở nên vĩnh viễn.actionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc