Hình nền cho centerboard
BeDict Logo

centerboard

/ˈsɛntərˌbɔrd/ /ˈsɛnərˌbɔrd/

Định nghĩa

noun

Ván giữ thăng bằng, ván giữa, sống trượt.

Ví dụ :

Người thủy thủ hạ ván giữa xuống để giúp con thuyền nhỏ đi đúng hướng trong điều kiện gió lớn.