

ballast
/ˈbæl.əst/
noun

noun



noun
Đá dăm, sỏi dăm.

noun
Sỏi dằn, vật liệu dằn.

noun
Chấn lưu, tăng phô.
Cái đèn huỳnh quang nhấp nháy cần một cái chấn lưu (tăng phô) mới để ổn định dòng điện.



noun
Sự cân bằng, vật nặng giữ thăng bằng.
Có một mạng lưới hỗ trợ vững chắc từ gia đình và bạn bè có thể đóng vai trò như một điểm tựa vững chắc trong cuộc sống, giúp bạn giữ vững cân bằng và không bị chao đảo khi gặp khó khăn.




verb
