Hình nền cho cobblestones
BeDict Logo

cobblestones

/ˈkɑblstoʊnz/

Định nghĩa

noun

Đá cuội lát đường.

Ví dụ :

"The old European city was charming, with narrow streets paved with cobblestones. "
Thành phố cổ kính ở châu Âu thật quyến rũ với những con phố hẹp lát bằng đá cuội.