Hình nền cho cohering
BeDict Logo

cohering

/koʊˈhɪərɪŋ/ /koʊˈhɪrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Dính, gắn kết, kết dính.

Ví dụ :

Các phân tử riêng lẻ sẽ kết dính lại với nhau do lực điện từ.