

contraceptive
Định nghĩa
Từ liên quan
intercourse noun
/ˈɪn.təˌkɔːs/ /ˈɪn.tɚˌkoɹs/
Giao tiếp, trò chuyện, liên lạc.
conception noun
/kənˈsɛpʃən/
Sự thụ thai, sự hình thành, quan niệm.
Việc hình thành ý tưởng cho dự án mới mất vài buổi họp động não.