BeDict Logo

contrasting

/kənˈtræstɪŋ/ /ˈkɑːntræstɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho contrasting: Đối chiếu, so sánh, làm nổi bật sự khác biệt.
 - Image 1
contrasting: Đối chiếu, so sánh, làm nổi bật sự khác biệt.
 - Thumbnail 1
contrasting: Đối chiếu, so sánh, làm nổi bật sự khác biệt.
 - Thumbnail 2
verb

Đối chiếu, so sánh, làm nổi bật sự khác biệt.

Để giúp học sinh quyết định lịch học nào phù hợp nhất, giáo viên đã đối chiếu những ưu điểm của lớp học buổi sáng với những ưu điểm của lớp học buổi tối.