adjective🔗ShareĐóng góp, góp phần. Of, pertaining to, or involving a contribution"The team's success was due to the contributory efforts of every member. "Thành công của đội là nhờ vào sự đóng góp của từng thành viên.businesseconomyfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGóp phần, đóng góp. Tending to contribute to a result"Poor sleep habits are a contributory factor to poor school performance. "Thói quen ngủ không tốt là một yếu tố góp phần vào kết quả học tập kém.outcometendencyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc