

contributory
Định nghĩa
Từ liên quan
contribute verb
/kənˈt(ʃ)ɹɪb.juːt/ /kənˈt(ʃ)ɹɪb.jut/
Đóng góp, góp phần.
efforts noun
/ˈɛfəts/ /ˈɛfɚts/
Nỗ lực, cố gắng.
Cần rất nhiều nỗ lực để tìm được một căn hộ đủ lớn, đầy đủ tiện nghi và có thể đi bộ đến văn phòng. Anh ấy đã cố gắng hết sức để không tỏ ra bị ảnh hưởng bởi những câu chuyện trên báo.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.