

currier
Định nghĩa
Từ liên quan
transforming verb
/trænsˈfɔrmɪŋ/ /trænzˈfɔrmɪŋ/
Biến đổi, thay hình đổi dạng.
specialist noun
/ˈspɛʃəlɪst/
Chuyên gia, nhà chuyên môn.
Trường đã thuê một chuyên gia toán học để giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn trong môn này.
processing verb
/ˈpɹəʊsɛsɪŋ/ /ˈpɹɑsəsɪŋ/