BeDict Logo

curriers

/ˈkʌɹɪəz/
Hình ảnh minh họa cho curriers: Thợ thuộc da.
 - Image 1
curriers: Thợ thuộc da.
 - Thumbnail 1
curriers: Thợ thuộc da.
 - Thumbnail 2
noun

Trong xưởng cũ kỹ, những thợ thuộc da tỉ mỉ làm mềm và nhuộm da sống, biến chúng thành da thuộc dẻo dai để làm yên ngựa và ủng.