noun🔗ShareSự thách thức, sự chống đối, thái độ ngỗ ngược. The feeling, or spirit of being defiant."The teenager's defiance was clear when she refused to follow her parents' curfew. "Sự chống đối của cô bé tuổi teen thể hiện rõ ràng khi cô từ chối tuân theo giờ giới nghiêm của bố mẹ.attitudecharactermindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự thách thức, sự chống đối, sự bất tuân. Open or bold resistance to or disregard for authority, opposition, or power."The student showed his defiance by refusing to follow the teacher's instructions. "Học sinh thể hiện sự chống đối của mình bằng cách từ chối làm theo hướng dẫn của giáo viên.attitudecharacterpoliticssocietygovernmentactionmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự thách thức, thái độ ngạo mạn. A challenging attitude or behaviour; challenge."The student's constant defiance of the teacher's rules resulted in detention. "Sự thách thức liên tục các quy định của giáo viên đã khiến học sinh đó bị phạt ở lại trường.attitudecharacteractionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc