BeDict Logo

defrag

/diːˈfɹæɡ/
verb

Ví dụ:

Tôi cần chống phân mảnh ổ cứng máy tính của mình vì máy chạy chậm và mất nhiều thời gian để mở các tập tin.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "contiguous" - Liền kề, tiếp giáp, kề nhau.
contiguousadjective
/kənˈtɪɡjuəs/

Liền kề, tiếp giáp, kề nhau.

"Here are the states that are contiguous to California: Oregon, Nevada, and Arizona. "

Đây là những tiểu bang tiếp giáp với California: Oregon, Nevada và Arizona.

Hình ảnh minh họa cho từ "partitions" - Sự phân chia, vách ngăn.
/pɑrˈtɪʃənz/ /pərˈtɪʃənz/

Sự phân chia, vách ngăn.

Văn phòng sử dụng những vách ngăn tạm thời để tạo ra các buồng làm việc riêng cho mỗi nhân viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "computer" - Người tính toán, Máy tính (rare).
/kəmˈpjuːtə/ /kəmˈpjutɚ/

Người tính toán, Máy tính (rare).

Chú tôi là người tính toán cho gia đình tôi; chú ấy luôn tính toán ngân sách và chi phí.

Hình ảnh minh họa cho từ "fragments" - Mảnh vỡ, mảnh, vụn.
/fɹæɡˈmɛnts/

Mảnh vỡ, mảnh, vụn.

Tôi chỉ nghe được một mẩu nhỏ của cuộc trò chuyện.

Hình ảnh minh họa cho từ "sections" - Đoạn, phần, khúc.
/ˈsɛkʃənz/ /sɛkʃnz/

Đoạn, phần, khúc.

Quả cam này có những múi rõ ràng, dễ bóc ra và ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "running" - Chạy, đang chạy.
/ˈɹʌnɪŋ/

Chạy, đang chạy.

Bọn trẻ đang chạy nhanh để kịp xe buýt trường học.

Hình ảnh minh họa cho từ "management" - Quản lý, sự quản lý, điều hành, ban quản lý.
/ˈmænədʒmənt/

Quản , sự quản , điều hành, ban quản .

Ban quản lý nhà trường đã sử dụng kế hoạch cẩn thận và dự toán ngân sách hợp lý để đảm bảo đủ nguồn lực cho mọi nhu cầu của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "collects" - Thu thập, sưu tầm, gom góp.
/kəˈlɛkts/ /ˈkɑlɛkts/

Thu thập, sưu tầm, gom góp.

Suzanne gom hết tất cả những tờ giấy cô ấy đã bày ra.

Hình ảnh minh họa cho từ "taking" - Lấy, chiếm, đoạt, thu giữ.
takingverb
/ˈteɪkɪŋ/

Lấy, chiếm, đoạt, thu giữ.

Bạn học sinh đang ghi chép bài trong lớp để lấy thông tin quan trọng vào đầu, giúp nhớ bài tốt hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "process" - Quá trình, quy trình, công đoạn.
/ˈpɹoʊsɛs/ /ˈpɹəʊsɛs/ /ˈpɹɑsɛs/ /pɹəˈsɛs/

Quá trình, quy trình, công đoạn.

Quá trình làm bánh bao gồm nhiều công đoạn, từ trộn các nguyên liệu đến cho vào lò nướng.

Hình ảnh minh họa cho từ "slowly" - Chậm, chậm rãi, từ tốn.
slowlyadverb
/ˈsləʊli/ /ˈsloʊli/

Chậm, chậm rãi, từ tốn.

Con ốc sên bò chậm rãi trên vỉa hè.

Hình ảnh minh họa cho từ "speeding" - Phát đạt, thành công, gặp may.
/ˈspiːdɪŋ/

Phát đạt, thành công, gặp may.

Chúc cho mọi nỗ lực của bạn đều phát đạt và thành công tốt đẹp.