BeDict Logo

partitions

/pɑrˈtɪʃənz/ /pərˈtɪʃənz/
Hình ảnh minh họa cho partitions: Sự phân chia, cách phân chia.
noun

Người thợ làm bánh tính toán sự phân chia bột dựa trên trọng lượng, đảm bảo mỗi ổ bánh nặng chính xác 500 gram, thay vì tập trung vào việc làm ra một số lượng ổ bánh nhất định.

Hình ảnh minh họa cho partitions: Phân vùng.
noun

Cơ sở dữ liệu lớn chứa hồ sơ học sinh được chia thành các phân vùng theo từng năm để tăng tốc độ tìm kiếm và quản lý lượng dữ liệu ngày càng tăng.

Hình ảnh minh họa cho partitions: Phân hoạch.
noun

Giáo viên chia lớp thành ba phân hoạch: một nhóm đọc sách, một nhóm làm toán và một nhóm vẽ, đảm bảo mỗi học sinh chỉ thuộc một nhóm duy nhất.