BeDict Logo

derailleur

/dɪˈɹeɪljə/ /dəˈɹeɪljə/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "chain" - Dây chuyền, xích.
chainnoun
/ˈt͡ʃeɪn/

Dây chuyền, xích.

Anh ấy đeo một sợi dây chuyền vàng quanh cổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "adjusted" - Điều chỉnh, sửa đổi.
/əˈdʒʌstɪd/

Điều chỉnh, sửa đổi.

Cô sinh viên điều chỉnh ghế của mình để nhìn bảng rõ hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "shift" - Phím Shift, phím chuyển đổi.
shiftnoun
/ʃɪft/

Phím Shift, phím chuyển đổi.

Phím Shift được dùng để gõ chữ in hoa (bằng cách nhấn giữ phím Shift và gõ chữ cái cần in hoa).

Hình ảnh minh họa cho từ "cyclist" - Người đi xe đạp, vận động viên xe đạp.
/ˈsaɪ.klɪst/

Người đi xe đạp, vận động viên xe đạp.

Người đi xe đạp đội mũ bảo hiểm để an toàn khi di chuyển trên con đường đông đúc.

Hình ảnh minh họa cho từ "smoother" - Mịn, trơn tru.
smootheradjective
/ˈsmuːðər/ /ˈsmuːðɚ/

Mịn, trơn tru.

Con đường mới mịn hơn nhiều so với con đường cũ, giúp cho việc lái xe thoải mái hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "changes" - Sự thay đổi, biến đổi.
/ˈtʃeɪndʒɪz/

Sự thay đổi, biến đổi.

Sản phẩm đang trải qua một sự thay đổi để cải thiện chất lượng.

Hình ảnh minh họa cho từ "bicycle" - Xe đạp.
/ˈbaɪsɪkl̩/

Xe đạp.

Sáng nay con trai tôi đạp xe đạp đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "mechanic" - Thợ máy, công nhân cơ khí.
/məˈkænɪk/

Thợ máy, công nhân khí.

Anh thợ máy đã sửa cái xích xe đạp bị đứt.

Hình ảnh minh họa cho từ "sprocket" - Nhông, bánh răng.
/spɹɒkɪt/

Nhông, bánh răng.

Sên xe đạp bị tuột khỏi nhông, khiến cho việc đạp xe trở nên bất khả thi.

Hình ảnh minh họa cho từ "climbing" - Leo trèo, trèo, leo.
/ˈklaɪ̯mɪŋ/

Leo trèo, trèo, leo.

Giá cả leo thang dựng đứng.

Hình ảnh minh họa cho từ "mechanism" - Cơ chế, bộ phận cơ khí.
/ˈmɛkənɪzm/

chế, bộ phận khí.

Bộ phận bánh răng của xe đạp là một cơ chế phức tạp, giúp chuyển đổi chuyển động đạp xe của người lái thành chuyển động về phía trước.

Hình ảnh minh họa cho từ "entire" - Toàn bộ, toàn thể.
entirenoun
/ənˈtaɪə/ /ənˈtaɪɚ/

Toàn bộ, toàn thể.

Cả lớp đều háo hức cho chuyến đi thực tế.