

disasters
Định nghĩa
Từ liên quan
widespread adjective
/ˈwaɪdˌsprɛd/
Rộng rãi, lan rộng, phổ biến.
substantial noun
/səbˈstænʃəl/
Phần cốt yếu, vật chất.
catastrophe noun
/kəˈtæstɹəfi/
Tai họa, thảm họa, đại họa.
"The earthquake that destroyed the city was a complete catastrophe. "
Trận động đất tàn phá thành phố đó là một thảm họa khủng khiếp.
unforeseen noun
/ˌʌnfɔːrˈsiːn/ /ˌʌnfɔːrˈsin/
Bất ngờ, không lường trước, sự cố bất ngờ.
landslides noun
/ˈlændˌslaɪdz/
Sạt lở đất, lở đất.
"The heavy rain caused landslides, making the road impassable. "
Mưa lớn đã gây ra sạt lở đất, khiến con đường không thể đi lại được.
unpleasantness noun
/ʌnˈplezntnəs/
Sự khó chịu, điều khó chịu.
Sự khó chịu trong buổi hẹn với nha sĩ đã khiến đứa trẻ khóc.