BeDict Logo

catastrophe

/kəˈtæstɹəfi/
Hình ảnh minh họa cho catastrophe: Thảm họa, tai họa.
noun

Thảm họa trong vở kịch xảy ra khi nhân vật phản diện lộ diện thân phận thật sự, dẫn đến cuộc đối đầu cuối cùng của người hùng và kết thúc câu chuyện.

Hình ảnh minh họa cho catastrophe: Thảm họa, tai họa.
noun

Vụ sụp đổ thị trường đột ngột là một thảm họa tài chính đối với nhiều nhà đầu tư, vì danh mục đầu tư của họ đã nhanh chóng chuyển từ một giá trị ổn định, dương sang một giá trị âm, giảm sút nghiêm trọng.