Hình nền cho disturbs
BeDict Logo

disturbs

/dɪˈstɜːbz/ /dɪˈstɝːbz/

Định nghĩa

verb

Làm xáo trộn, gây rối, khuấy động.

Ví dụ :

Một đàn cá đã khuấy động mặt nước.