BeDict Logo

liquids

/ˈlɪkwɪdz/
Hình ảnh minh họa cho liquids: Chất lỏng.
 - Image 1
liquids: Chất lỏng.
 - Thumbnail 1
liquids: Chất lỏng.
 - Thumbnail 2
noun

Chất lỏng có thể đóng băng thành chất rắn hoặc bốc hơi thành chất khí.