

effected
Định nghĩa
Từ liên quan
stakeholders noun
/ˈsteɪkˌhoʊldərz/ /ˈsteɪkˌhɔːldərz/
Người giữ tiền cá cược.
noticeable adjective
/ˈnəʊtɪsəbl̩/ /ˈnoʊtɪsəbl̩/
Dễ thấy, đáng chú ý, dễ nhận thấy.
"The difference in her haircut was noticeable immediately. "
Sự khác biệt trong kiểu tóc của cô ấy dễ nhận thấy ngay lập tức.