verb🔗ShareGây trở ngại, làm vướng víu. To load down something with a burden"The heavy backpack, filled with textbooks and a laptop, was encumbering her walk home from school. "Chiếc ba lô nặng trịch chứa đầy sách giáo khoa và máy tính xách tay đang gây trở ngại cho việc đi bộ về nhà của cô ấy.actionsituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây cản trở, gây khó khăn, làm vướng víu. To restrict or block something with a hindrance or impediment"Carrying a heavy backpack was encumbering her progress up the stairs. "Việc mang một chiếc ba lô nặng đã gây cản trở việc cô ấy leo cầu thang.actionsituationconditionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây trở ngại, làm vướng bận, ràng buộc. To burden with a legal claim or other obligation"The unpaid medical bills are encumbering their family's finances. "Những hóa đơn viện phí chưa thanh toán đang ràng buộc tài chính của gia đình họ.lawbusinessfinancepropertyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc