

epigrammatic
Định nghĩa
adjective
Ngắn gọn, thâm thúy.
Ví dụ :
Từ liên quan
epigrams noun
/ˈepɪɡræmz/
Khắc trên đá, câu khắc trên đá, minh văn.
sayings noun
/ˈseɪɪŋz/
Tục ngữ, châm ngôn, ngạn ngữ.
characteristics noun
/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪks/ /ˌkɛɹəktəˈɹɪstɪks/