noun🔗ShareKhắc trên đá, câu khắc trên đá, minh văn. An inscription in stone."The ancient Roman tomb was covered in epigrams carved into the stone, telling stories of the person buried inside. "Ngôi mộ La Mã cổ đại đó đầy những câu khắc trên đá (minh văn) được chạm trổ, kể những câu chuyện về người được chôn cất bên trong.writingarchaeologyhistoryartlanguageliteraturearchitectureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChâm ngôn, cách ngôn, lời hay ý đẹp. A brief but witty saying."Oscar Wilde was famous for his epigrams, such as "I can resist everything except temptation." "Oscar Wilde nổi tiếng với những câu châm ngôn sắc sảo, ví dụ như "Tôi có thể cưỡng lại mọi thứ, trừ sự cám dỗ."literaturelanguagewritingcommunicationstylephilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChâm ngôn, bi ký. A short, witty or pithy poem."The teacher started the lesson by reading several famous epigrams to show us how much meaning can be packed into just a few words. "Giáo viên bắt đầu bài học bằng cách đọc vài câu châm ngôn nổi tiếng để cho chúng tôi thấy có thể gói ghém bao nhiêu ý nghĩa trong chỉ vài từ ngữ ngắn gọn.literaturestylewritinglanguagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc