noun🔗ShareKhắc văn, bi văn. An inscription in stone."The ancient monument featured a beautiful epigram carved into the stone, commemorating the teacher's life. "Tượng đài cổ xưa đó có một bài khắc văn tuyệt đẹp được chạm trổ trên đá, tưởng nhớ cuộc đời của người thầy.writingarchaeologyhistoryliteraturelanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChâm ngôn, câu danh ngôn ngắn gọn, lời hay ý đẹp. A brief but witty saying."My grandmother had a favorite epigram: "A penny saved is a penny earned." "Bà tôi có một câu châm ngôn yêu thích: "Một xu tiết kiệm được cũng bằng một xu kiếm được."literaturewritingstylecommunicationlanguagewordphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLời châm biếm ngắn, câu thơ trào phúng. A short, witty or pithy poem."Her birthday card included a funny epigram about getting older and wiser. "Thiệp mừng sinh nhật của cô ấy có một lời châm biếm ngắn rất hài hước về việc càng già càng khôn ra.literaturewritingstylelanguagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc