Hình nền cho witty
BeDict Logo

witty

/ˈwɪti/

Định nghĩa

adjective

Hóm hỉnh, dí dỏm.

Ví dụ :

Những nhận xét dí dỏm của cô giáo về lịch sử Đế chế La Mã cho thấy cô ấy hiểu biết sâu sắc về môn học này.