

estheticizes
Định nghĩa
Từ liên quan
resilience noun
/ɹə.zɪl.ɪ.əns/
Sự kiên cường, sự bền bỉ, khả năng phục hồi.
pleasing verb
/ˈpliːzɪŋ/ /ˈplizɪŋ/
Làm hài lòng, khiến hài lòng, làm vui lòng.
Bài thuyết trình của cô ấy đã làm hài lòng các giám đốc điều hành.