Hình nền cho eyestalk
BeDict Logo

eyestalk

/ˈaɪstɔːk/ /ˈaɪˌstɔːk/

Định nghĩa

noun

Cuống mắt.

Ví dụ :

Con cua rụt cuống mắt lại khi tôi đến quá gần vũng nước thủy triều.