Hình nền cho fretwork
BeDict Logo

fretwork

/ˈfretwɜːrk/ /ˈfrɛtwɜːrk/

Định nghĩa

noun

Chạm khắc, đồ chạm trổ.

Ví dụ :

Ngôi nhà cổ đó có những chi tiết chạm trổ tuyệt đẹp phía trên cửa sổ, tạo nên những họa tiết hoa lá phức tạp.