Hình nền cho woodwork
BeDict Logo

woodwork

/ˈwʊdwɜːrk/ /ˈwʊdwɝːk/

Định nghĩa

noun

Đồ gỗ, sản phẩm gỗ

Ví dụ :

Thư viện mới của trường có những sản phẩm gỗ rất đẹp trên các kệ sách.