Hình nền cho fronds
BeDict Logo

fronds

/frɒndz/

Định nghĩa

noun

Tàu lá, lá (dương xỉ).

Ví dụ :

Người làm vườn cẩn thận tỉa những tàu lá dài và xanh của cây dương xỉ, chú ý không làm hỏng những lá non mỏng manh.