BeDict Logo

galette

/ɡəˈlɛt/
noun

Bánh galette, bánh ngọt dẹt kiểu Pháp.

Ví dụ:

Bà tôi đã nướng một cái bánh galette táo rất ngon cho món tráng miệng (Bà tôi đã nướng một cái bánh ngọt dẹt kiểu Pháp nhân táo rất ngon cho món tráng miệng).

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "savoury" - Món mặn, đồ ăn mặn.
/ˈseɪvəri/ /ˈseɪvri/

Món mặn, đồ ăn mặn.

"I packed a small bag of savoury to eat during my afternoon study session. "

Tôi đã gói một túi nhỏ đồ ăn mặn để ăn trong lúc học buổi chiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "clipping" - Kẹp, giữ chặt.
/ˈklɪpɪŋ/

Kẹp, giữ chặt.

"The little girl was clipping the colorful paper to the bulletin board, holding it firmly so it wouldn't fall. "

Cô bé đang kẹp tờ giấy màu lên bảng thông báo, giữ chặt để nó không bị rơi xuống.

Hình ảnh minh họa cho từ "filled" - Đầy, lấp đầy, tràn đầy.
filledverb
/fɪld/

Đầy, lấp đầy, tràn đầy.

"The teacher filled the bottle with water. "

Giáo viên làm đầy chai bằng nước.

Hình ảnh minh họa cho từ "originally" - Ban đầu, vốn dĩ.
/əˈɹɪdʒnəli/

Ban đầu, vốn .

"Originally, this paper was white, but over the years it has yellowed with age."

Ban đầu, tờ giấy này màu trắng, nhưng qua nhiều năm nó đã bị ố vàng theo thời gian.

Hình ảnh minh họa cho từ "savory" - Món ăn mặn, đồ ăn mặn.
savorynoun
/ˈseɪvəɹi/

Món ăn mặn, đồ ăn mặn.

"After a long day at school, I always crave a savory like potato chips or pretzels. "

Sau một ngày dài ở trường, tôi luôn thèm một món ăn mặn như khoai tây chiên hoặc bánh quy que.

Hình ảnh minh họa cho từ "ordered" - Sắp xếp, bố trí.
/ˈɔːdəd/ /ˈɔɹdɚd/

Sắp xếp, bố trí.

"She ordered the books on the shelf by the author's last name. "

Cô ấy sắp xếp sách trên kệ theo tên tác giả.

Hình ảnh minh họa cho từ "delicious" - Ngon, thơm ngon, đậm đà.
deliciousadjective
/dɪˈlɪʃəs/ /diˈlɪʃəs/

Ngon, thơm ngon, đậm đà.

"The pizza was delicious, so I ate two slices. "

Chiếc pizza ngon quá trời, nên tôi đã ăn hết hai miếng.

Hình ảnh minh họa cho từ "pancake" - Bánh kếp.
/ˈpæn.keɪk/

Bánh kếp.

"For breakfast, Mom made fluffy pancakes. "

Buổi sáng, mẹ làm bánh kếp mềm xốp cho cả nhà ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "dessert" - Món tráng miệng, đồ ngọt cuối bữa.
/dɪˈzɜːt/ /dɪˈzɝt/

Món tráng miệng, đồ ngọt cuối bữa.

"After dinner, we enjoyed a delicious dessert of chocolate cake. "

Sau bữa tối, chúng tôi đã thưởng thức một món tráng miệng rất ngon là bánh sô-cô-la.

Hình ảnh minh họa cho từ "buckwheat" - Kiều mạch
/ˈbʌkwiːt/

Kiều mạch

"My grandmother uses buckwheat flour to make delicious, hearty pancakes. "

Bà tôi dùng bột kiều mạch để làm món bánh kếp thơm ngon, bổ dưỡng.

Hình ảnh minh họa cho từ "filling" - Lấp đầy, chiếm hết.
[ˈfɪɫlɪŋ]

Lấp đầy, chiếm hết.

"The heavy backpack filled all the available space in the school locker. "

Chiếc ba lô nặng đã lấp đầy hết chỗ trống trong tủ đựng đồ ở trường.