BeDict Logo

gaucherie

/ˌɡoʊʃəˈɹiː/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "awkward" - Vụng về, lúng túng, kỳ cục.
/ˈɑkwɚd/ /ˈɔːkwəd/ /ˈɔkwɚd/

Vụng về, lúng túng, kỳ cục.

Cái người vụng về ở bữa tiệc cứ liên tục va vào người khác và làm đổ cả đồ uống.

Hình ảnh minh họa cho từ "meeting" - Cuộc gặp gỡ, sự gặp mặt.
/ˈmiːtɪŋ/ /ˈmitɪŋ/

Cuộc gặp gỡ, sự gặp mặt.

Gặp anh ấy sẽ rất thú vị. Tôi thích việc gặp gỡ những người mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "tactless" - Vô ý, khiếm nhã, thiếu tế nhị.
tactlessadjective
/ˈtæktləs/

ý, khiếm nhã, thiếu tế nhị.

Anh ta hỏi Sarah có phải cô ấy có bầu không khi cô ấy chỉ vừa tăng cân, thật là vô ý/khiếm nhã/thiếu tế nhị.

Hình ảnh minh họa cho từ "socially" - Một cách hòa đồng, có tính xã giao.
sociallyadverb
/ˈsoʊʃəli/ /ˈsoʊʃəlli/

Một cách hòa đồng, tính giao.

Các học sinh tương tác với nhau một cách hòa đồng trong giờ nghỉ trưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "constant" - Hằng số, bất biến.
/ˈkɒnstənt/ /ˈkɑnstənt/

Hằng số, bất biến.

Tiếng ồn ào bất biến từ công trường xây dựng khiến tôi khó tập trung làm bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "interrupting" - Ngắt lời, làm gián đoạn, cản trở.
/ˌɪntəˈrʌptɪŋ/ /ˌɪnɾəˈrʌptɪŋ/

Ngắt lời, làm gián đoạn, cản trở.

Một chính trị gia khác thường liên tục ngắt lời cuộc tranh luận bằng cách la hét.

Hình ảnh minh họa cho từ "serious" - Nghiêm trọng, trang nghiêm, đứng đắn.
seriousadjective
/ˈsɪə.ɹi.əs/ /ˈsɪəɹ.i.əs/

Nghiêm trọng, trang nghiêm, đứng đắn.

Thật bất ngờ khi thấy vị thuyền trưởng, người mà lúc nào trông cũng nghiêm nghị như vậy, cười sảng khoái đến thế.

Hình ảnh minh họa cho từ "personal" - Rao tìm bạn, Quảng cáo cá nhân.
/ˈpɜː.sən.əl/ /ˈpɜɹ.sən.əl/

Rao tìm bạn, Quảng cáo nhân.

Rao tìm bạn trực tuyến để tìm người cùng tham gia câu lạc bộ sách rất phổ biến trong sinh viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "awkwardness" - Vụng về, sự lúng túng, sự ngượng ngùng.
/ˈɔːkwərdnəs/ /ˈɑːkwərdnəs/

Vụng về, sự lúng túng, sự ngượng ngùng.

Sự im lặng trong buổi phỏng vấn xin việc tràn ngập sự ngượng ngùng.

Hình ảnh minh họa cho từ "interruptions" - Sự gián đoạn, sự ngắt quãng, sự làm gián đoạn.
/ˌɪntəˈrʌpʃənz/ /ˌɪnɪˈrʌpʃənz/

Sự gián đoạn, sự ngắt quãng, sự làm gián đoạn.

Học sinh khó tập trung làm bài kiểm tra vì bị gián đoạn liên tục bởi tiếng ồn xây dựng bên ngoài.

Hình ảnh minh họa cho từ "questions" - Câu hỏi, thắc mắc.
/ˈkwɛstʃənz/

Câu hỏi, thắc mắc.

"What is your question?"

Bạn có câu hỏi gì không?

Hình ảnh minh họa cho từ "definite" - Xác định từ, từ chỉ định.
/ˈdɛfɪnɪt/ /ˈdɛfənɪt/

Xác định từ, từ chỉ định.

Mạo từ xác định "the" cho thấy chúng ta đang nói về một ngôi nhà cụ thể nào đó.