

gemsbok
Định nghĩa
Từ liên quan
safari noun
/səˈfɑːɹ.i/
Chuyến thám hiểm, cuộc đi săn, hành trình khám phá thế giới hoang dã.
grazing verb
/ˈɡɹeɪzɪŋ/
Gặm cỏ, chăn thả.
Năm 1999: Mặc dù đó là một đồng cỏ tốt, không một người dân làng nào từng chăn thả gia súc trên đồng cỏ phía bên kia bức tường.