noun🔗ShareTính tổng quát, sự khái quát. The quality of being general."The statement "Children need to eat their vegetables" is a generality; some children might already eat plenty, and others may have allergies. "Câu nói "Trẻ em cần ăn rau" chỉ là một nhận định chung chung; một số trẻ có thể đã ăn rất nhiều rau, và những trẻ khác có thể bị dị ứng.qualityabstractChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTính khái quát, sự khái quát. A generalization."He was very vague, speaking only in generalities."Anh ta nói chuyện rất chung chung, chỉ toàn dùng những lời lẽ mang tính khái quát.theoryphilosophylogicstatementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc