noun🔗ShareDi chuyển địa lý để chữa bệnh (hiếm gặp). A move to another place in the hope of curing an addiction etc."The geographical move to a treatment center was a difficult but necessary step for Sarah. "Việc Sarah chuyển đến trung tâm điều trị ở một nơi khác, một dạng di chuyển địa lý để cai nghiện, là một bước khó khăn nhưng cần thiết.medicinemindactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐịa lý, thuộc địa lý. Of or relating to geography; geographic."The geographical location of the new school is ideal for families who live in the surrounding area. "Vị trí địa lý của ngôi trường mới rất lý tưởng cho các gia đình sống trong khu vực lân cận.geographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc