Hình nền cho cured
BeDict Logo

cured

/kjɔːd/ /kjɝd/

Định nghĩa

verb

Khỏi bệnh, chữa khỏi, lành bệnh.

Ví dụ :

"Unaided nature cured him."
Tự nhiên đã giúp anh ấy khỏi bệnh.