

groundwork
Định nghĩa
Từ liên quan
fundamental noun
/ˌfʌndəˈmɛntəl/
Cơ bản, nền tảng.
foundation noun
/faʊnˈdeɪʃən/
Nền tảng, sự thành lập, cơ sở.
Việc thành lập viện nghiên cứu của ông ấy gặp rất nhiều khó khăn.


Việc thành lập viện nghiên cứu của ông ấy gặp rất nhiều khó khăn.