noun🔗ShareCông việc thủ công, đồ thủ công. Work done by the hands."The beautiful pottery on display was the artist's handiwork. "Những món đồ gốm tuyệt đẹp được trưng bày là công việc thủ công tỉ mỉ của người nghệ sĩ đó.workachievementartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCông việc thủ công, đồ thủ công. A handmade object; handicraft"The intricate carvings on the wooden box were a beautiful example of the craftsman's handiwork. "Những chạm khắc tinh xảo trên hộp gỗ là một ví dụ tuyệt đẹp về đồ thủ công của người thợ.artcultureitemworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCông việc tự làm, Tác phẩm thủ công. Work done personally."The intricate drawings in the student's art portfolio were a testament to their skillful handiwork. "Những bức vẽ tỉ mỉ trong tập hồ sơ nghệ thuật của học sinh đó là minh chứng cho tài năng và công việc tự tay khéo léo của em.workachievementartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCông trình, thành quả, sản phẩm. The result of personal efforts."The intricate design on the quilt was a testament to her skillful handiwork. "Thiết kế phức tạp trên chiếc chăn bông là minh chứng cho thành quả khéo léo của cô ấy.achievementworkoutcomethingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc