Hình nền cho handiwork
BeDict Logo

handiwork

/ˈhændiˌwɜːk/ /ˈhændiˌwɝk/

Định nghĩa

noun

Công việc thủ công, đồ thủ công.

Ví dụ :

"The beautiful pottery on display was the artist's handiwork. "
Những món đồ gốm tuyệt đẹp được trưng bày là công việc thủ công tỉ mỉ của người nghệ sĩ đó.