BeDict Logo

haricots

/ˈhærikoʊz/ /ˈærɪkoʊz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "lamb" - Cừu non.
lambnoun
/læm/

Cừu non.

"The farmer carefully watched the newborn lamb as it toddled after its mother. "

Người nông dân cẩn thận quan sát chú cừu non mới sinh đang lạch bạch đi theo mẹ của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "common" - Lợi ích chung, quyền lợi chung.
commonnoun
/ˈkɒmən/ /ˈkɑmən/

Lợi ích chung, quyền lợi chung.

"The common good of the school is ensured by a strong parent-teacher association. "

Lợi ích chung của trường được đảm bảo bởi một hội phụ huynh-giáo viên vững mạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "tender" - Sự dịu dàng, sự ân cần, lòng trắc ẩn.
tendernoun
/ˈtɛn.də(ɹ)/ /ˈtɛn.də/

Sự dịu dàng, sự ân cần, lòng trắc ẩn.

"The teacher showed a great deal of tender concern for her students' well-being. "

Cô giáo đã thể hiện sự quan tâm ân cần sâu sắc đến sức khỏe của các em học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "ragu" - Sốt ragu, Sốt thịt băm kiểu Ý.
ragunoun
/ræˈɡu/ /rɑˈɡu/

Sốt ragu, Sốt thịt băm kiểu Ý.

"My favorite Sunday dinner is spaghetti with a rich, meaty ragu on top. "

Món ăn tối chủ nhật yêu thích của tôi là mì spaghetti với sốt ragu, một loại sốt thịt băm kiểu Ý, đậm đà và nhiều thịt.

Hình ảnh minh họa cho từ "full" - Đầy, trọn vẹn.
fulladjective
/fʊl/

Đầy, trọn vẹn.

"The jugs were full to the point of overflowing."

Những cái bình đầy đến mức sắp tràn ra ngoài.

Hình ảnh minh họa cho từ "garden" - Vườn, bãi cỏ, khu vườn.
gardennoun
/ˈɡɑːdn̩/ /-n̩/

Vườn, bãi cỏ, khu vườn.

"a vegetable gardena flower garden"

một vườn rau; một vườn hoa

Hình ảnh minh họa cho từ "delicious" - Ngon, thơm ngon, đậm đà.
deliciousadjective
/dɪˈlɪʃəs/ /diˈlɪʃəs/

Ngon, thơm ngon, đậm đà.

"The pizza was delicious, so I ate two slices. "

Chiếc pizza ngon quá trời, nên tôi đã ăn hết hai miếng.

Hình ảnh minh họa cho từ "sunday" - Chủ nhật
sundayproper noun
/ˈsʌndeɪ/

Chủ nhật

"We usually go to church on Sunday."

Chúng tôi thường đến nhà thờ vào Chủ nhật.

Hình ảnh minh họa cho từ "fresh" - Trận lụt, lũ lụt, dòng nước lũ.
freshnoun
/fɹɛʃ/

Trận lụt, lụt, dòng nước .

"The fresh flooded the low-lying fields near the river, causing the farmers to cancel their harvest. "

Trận lụt đã làm ngập úng những cánh đồng trũng ven sông, khiến nông dân phải hủy vụ thu hoạch.

Hình ảnh minh họa cho từ "vegetables" - Rau, rau củ.
/ˈvɛd͡ʒtəbəlz/

Rau, rau củ.

"In biology class, we learned that technically, even fruits are vegetables because vegetables are any plant. "

Trong lớp sinh học, chúng ta được học rằng về mặt kỹ thuật, ngay cả trái cây cũng là rau củ vì rau củ là bất kỳ loại thực vật nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "makes" - Nhãn hiệu, kiểu, dòng.
makesnoun
/meɪks/

Nhãn hiệu, kiểu, dòng.

"What make of car do you drive?"

Bạn lái xe hơi nhãn hiệu gì?