Hình nền cho headwind
BeDict Logo

headwind

/ˈhɛdˌwɪnd/

Định nghĩa

noun

Gió ngược chiều, gió cản.

Ví dụ :

Máy bay đã gặp phải gió ngược chiều rất mạnh, khiến chuyến bay kéo dài hơn dự kiến.