Hình nền cho hedgerows
BeDict Logo

hedgerows

/ˈhɛdʒroʊz/

Định nghĩa

noun

Hàng rào cây, bờ rào cây.

Ví dụ :

Đàn cừu đang gặm cỏ thanh bình trên đồng, được bao quanh bởi những hàng rào cây xanh dày dặn.