

hypocrites
Định nghĩa
Từ liên quan
actions noun
/ˈæk.ʃənz/
Hành động, việc làm.
hypocrisy noun
/hɪˈpɒkɹəsi/ /hɪˈpɑkɹəsi/
Đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa, hai mặt.
consistent noun
/kənˈsɪstənt/
Sự nhất quán, sự đồng nhất.
Sự đồng nhất trong điểm số của học sinh đó cho thấy sự tiến bộ đều đặn trong suốt năm học.