verb🔗ShareBất tử hóa, lưu danh thiên cổ, làm cho bất diệt. To give unending life to, to make immortal."The artist immortalized his grandmother by painting her portrait, ensuring her memory would live on forever. "Người họa sĩ đã bất tử hóa hình ảnh người bà của mình bằng cách vẽ chân dung bà, đảm bảo rằng ký ức về bà sẽ sống mãi.culturemythologyliteraturehistoryartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBất tử hóa, lưu danh thiên cổ. To make eternally famous."His heroic deeds were immortalised in song and tale."Những chiến công hiển hách của ông đã được bất tử hóa, lưu danh thiên cổ qua những bài ca và câu chuyện truyền miệng.culturearthistoryliteratureachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBất tử hóa, làm cho bất tử, lưu danh thiên cổ. To remove the effects of normal apoptosis."Scientists immortalized the cells in the lab, allowing them to divide endlessly instead of dying like normal cells. "Các nhà khoa học đã bất tử hóa các tế bào trong phòng thí nghiệm, giúp chúng phân chia vô tận thay vì chết đi như các tế bào bình thường.biologymedicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc