adjective🔗ShareHống hách, độc đoán, kiêu căng. Domineering, arrogant, or overbearing."The manager had an imperious tone, always telling everyone what to do without listening to their suggestions. "Người quản lý có giọng điệu rất hống hách, lúc nào cũng sai bảo người khác mà không thèm nghe ý kiến của ai cả.attitudecharacterpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCấp bách, khẩn cấp. Urgent."The imperious ring of the fire alarm demanded everyone evacuate the building immediately. "Tiếng chuông báo cháy khẩn cấp vang lên, yêu cầu mọi người phải di tản khỏi tòa nhà ngay lập tức.attitudecharacterpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareUy nghi, vương giả. Imperial or regal."The teacher had an imperious manner, always telling students exactly what to do and expecting immediate obedience. "Cô giáo có một thái độ rất uy nghi, luôn ra lệnh cho học sinh phải làm gì và mong đợi sự tuân lệnh ngay lập tức.royalcharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc